Animation, Phim hoạt hình, Aim, Mục tiêu, Amaze, Làm ngạc nhiên, Amazement, Sự ngạc nhiên, Animated, Sống động, Annoy, Làm phiền, Annoyance, Sự phiền toái, Appear, Xuất hiện, Appearance, Ngoại hình, sự xuất hiện, Argue, Tranh cãi, Argument, Cuộc tranh cãi, Asleep, Buồn ngủ, Attract, Thu hút, Attraction, Sự thu hút, Attractive, Hấp dẫn, Audience, Khán giả, Ban, Cấm, Base (on), Dựa trên, Behave, Cư xử, Behaviour, Hành vi, Combination, Sự kết hợp, Combine, Kết hợp, Comedian, Diễn viên hài, Comedy, Phim hài, Confusing, Khó hiểu, Crime, Tội phạm, Criminal, Kẻ phạm tội, Critic, Nhà phê bình, Criticism, Sự phê bình, Criticize, Phê bình, Decide, Quyết định (V), Decision, Quyết định (N), Desert, Sa mạc; bỏ hoang, Deserted, Bị bỏ hoang, Direct, Đạo diễn, Director, Đạo diễn, Disappoint, Làm thất vọng, Disappointment, Sự thất vọng, Disaster, Thảm họa, Disastrous, Thảm hại, Documentary, Phim tài liệu, Dull, Tẻ nhạt, Effect, Hiệu ứng, Engage, Đính hôn, Engagement, Sự đính hôn, Exchange, Trao đổi, Fantasy, Phim giả tưởng, Feature, Đặc điểm, Frightening, Đáng sợ, Gripping, Hấp dẫn, Happen / Occur, Xảy ra, Hilarious, Rất buồn cười, Horror film, Phim kinh dị, Imagination, Trí tưởng tượng, Incredible, Khó tin, hay, Moving, Cảm động, Must-see, Đáng xem, Plot, Cốt truyện, Protest, Phản đối, Purpose, Mục đích, Recommend, Gợi ý, Recommendation, Sự gợi ý, Review, Đánh giá, Role, Vai diễn, Satisfaction, Sự hài lòng, Satisfy, Làm hài lòng, Scare, Làm sợ, Scary, Đáng sợ, Scene, Cảnh quay, Science fiction, Phim khoa học viễn tưởng, Set, Lấy bối cảnh, Setting, Bối cảnh, Silly, Ngớ ngẩn, Sink, Chìm, Social class, Giai cấp xã hội, Special, Đặc biệt, Star (in), Đóng vai chính, Surprise, Làm ngạc nhiên, Survey, Cuộc khảo sát, Violence, Bạo lực, Violent, Bạo lực

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?