blow the horn, step on the brake, Headlight, Taillights, Turn signal, Emergency Flasher, Flasher, Hazard lights, Rear-view mirror, Brake light, bumper, Windshield, Rear-view mirror, Brake light, bumper, side mirror, turn on, quẹo/rẽ, biển báo, dừng lại, mở lên/bật lên, brake light, headlight, taillights, quẹo/rẽ phải - quẹo/rẽ trái, biển báo, dừng lại, mở lên/bật lên, sign, traffic light, intersection, corner, intersection, đèn giao thông, giao lộ, biển báo, đèn giao thông, giao lộ, biển báo dừng, intersection, corner, sign, traffic light/ light, đi thẳng, Go straight ahead, Go straight, Go back, Drive straight, change lane, turn right, Back up, back up, Reverse, turn, Pull over, Pull in, Stop by the roadside, wild animal sign, falling rocks, roundabout, slippery road, falling rocks, slippery road, wild animal sign, roundabout, vehicle : phương tiện, brake, final, Đỗ xe song song, parking-lot, Park between two vehicles, Stop the vehicle, Parallel Parking, Stop the vehicle (Dừng xe lại)., Pull over to the curb (Tấp xe vào lề đường)., Come to a complete stop (Dừng hẳn xe lại)., Chuyển cần số về vị trí P - Đỗ xe, Park between two vehicles, Put the car in Park ( P ), Parallel park, cái nút bấm, Press, Button, Pull, Push, Bấm/nhấn cái nút, Pull the button, Press the botton, Tôi không biết, Tôi không hiểu, Tôi không chắc chắn, Bạn có thể lặp lại được không?, Can you hear me?, Could you repeat that, please?, Sorry, I didn't catch that. Could you say it again?, Pardon me?, GIỮ LÀN / HƯỚNG ĐI, stay, keep, remain, LÙI XE, Back up, Reverse, Stop, điều chỉnh/cân chỉnh, buckle, Adjust, fasten, Start, Model, cone/cones, Brake, Crosswalk, Mount the curb, Driver’s seat, Ghế lái (ghế tài xế), Ghế của hành khách, Passenger's seat, Ghế lái (ghế tài xế), Ghế của hành khách, Rearview mirror, Gương chiếu hậu trong xe, Gương chiếu hậu bên ngoài, Side mirror, Gương chiếu hậu bên ngoài, Phanh tay, Kinh bên trong xe, Seatbelt, Dây an toàn, Gương chiếu hậu bên, Phanh tay, Emergency brake / Parking brake, Phanh tay, Gương chiếu hậu bên, Dây an toàn, Start the vehicle, Khởi động xe, Bật đèn cảnh báo, Shift into R (Reverse), Vào số lùi, Vào số tiến (chạy), Shift into D (Drive), Vào số tiến (chạy), Vào số lùi, Shift into P (Park), Vào số đỗ, Bắt đầu quẹo, Back up / Reverse, Lùi xe, lau kính chắn gió, Look over your shoulder, Ngoái đầu nhìn (qua vai của mình), Nhìn qua vai người kia, Pedestrian, Người đi bộ, Phương tiên giao thông, Oncoming vehicles, Xe cùng chiều, Xe ngược chiều (Đang chạy tới), Lane, Làn đường, Stay in your lane., Right side of the lane, Bên phải làn, Bên trái làn, Xi nhan phải, Stop sign, Biển STOP (dừng), Dừng xe lại, Pedestrian line, làn xe chạy, Vạch trắng cho người đi bộ, Crosswalk, Vạch kẻ cho xe dừng chở đèn đỏ, vạch kẻ đường cho người đi bộ, Signal in advance, Bật xi-nhan sớm, bật xi nhan trái/phải, Narrow two-way street, Đường hai chiều hẹp, Đường một chiều, U-turn, Quay đầu chữ U, Quẹo, Curb

Driving Test (2)

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?