Pavement – the hard path next to a road where people walk (lối đi cứng bên cạnh đường nơi người đi bộ đi lại), the hard path next to a road where people walk (lối đi cứng bên cạnh đường nơi người đi bộ đi lại), System – a group of parts that work together (một nhóm các bộ phận hoạt động cùng nhau), a group of parts that work together (một nhóm các bộ phận hoạt động cùng nhau), Station – a place where trains, buses, or people stop or start (nơi tàu hỏa, xe buýt hoặc người dừng lại hoặc bắt đầu), a place where trains, buses, or people stop or start (nơi tàu hỏa, xe buýt hoặc người dừng lại hoặc bắt đầu), Recently – not long ago (gần đây, không lâu trước đây), not long ago (gần đây, không lâu trước đây), Polluted – dirty and harmful to the environment (bị ô nhiễm, bẩn và gây hại cho môi trường), dirty and harmful to the environment (bị ô nhiễm, bẩn và gây hại cho môi trường), Narrow – not wide (hẹp, không rộng), not wide (hẹp, không rộng), Square – an open place or area in a city (quảng trường, một khu vực mở trong thành phố), an open place or area in a city (quảng trường, một khu vực mở trong thành phố), Developed – grown or improved over time (được phát triển, lớn lên hoặc cải thiện theo thời gian), grown or improved over time (được phát triển, lớn lên hoặc cải thiện theo thời gian), Report – detailed information about something that happened (traffic report) (báo cáo, thông tin chi tiết về điều đã xảy ra (báo cáo giao thông)), detailed information about something that happened (traffic report) (thông tin chi tiết về điều đã xảy ra (báo cáo giao thông)), Helmet – a hard hat that protects the head (mũ bảo hiểm, mũ cứng bảo vệ đầu), a hard hat that protects the head (mũ bảo hiểm, mũ cứng bảo vệ đầu), Licence – an official document that gives permission to do something (driving licence) (giấy phép, giấy tờ chính thức cho phép làm điều gì đó (bằng lái xe)), an official document that gives permission to do something (driving licence) (giấy phép, giấy tờ chính thức cho phép làm điều gì đó (bằng lái xe)), Delay – to make something happen later than planned (trì hoãn, làm cho việc gì xảy ra muộn hơn dự định), to make something happen later than planned (trì hoãn, làm cho việc gì xảy ra muộn hơn dự định)

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?