cultural programme (n.p), chương trình văn hóa, cultural value (n.p), giá trị văn hóa, heritage site (n.p), địa điểm di sản, mixed heritage site (n.p), địa điểm di sản phức hợp, heritage (n), di sản, temple (n), đền thờ, natural (adj), thuộc về tự nhiên, cultural heritage (n.p), di sản văn hóa, preserve (v), bảo tồn, gìn giữ, historical (adj), thuộc về lịch sử, ancient town (n), phố cổ, landscape (n), phong cảnh, suggestion (n), lời đề nghị, sự đề xuất, architecture (n), kiến trúc, monument (n), lăng mộ, đài tưởng niệm, scenic landscape complex (n.p), quần thể danh lam thắng cảnh, ancient (adj), cổ kính, suggest = recommend, = propose (v): đề nghị, đề xuất, original state (n.p), hiện trạng ban đầu, performing arts (n), nghệ thuật biểu diễn, tradition (n), truyền thống, state (n), hiện trạng, tình trạng, performing artist (n), nghệ sĩ biểu diễn, folk singing (n.p), ca hát dân gian, ancient architecture (n.p), kiến trúc cổ đại, perform (v), biểu diễn, trình bày, promote = strengthen (v), thúc đẩy, đẩy mạnh, floating market boat (n.p), thuyền chợ nổi, performance (n), sự biểu diễn, sự trình bày, folk art (n.p), nghê thuật dân gian

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?