Compare – to look at two or more things and see how they are the same or different (xem xét hai hoặc nhiều thứ để tìm điểm giống và khác nhau), to look at two or more things and see how they are the same or different (xem xét hai hoặc nhiều thứ để tìm điểm giống và khác nhau), Plan – a set of ideas about what you will do in the future (một tập hợp ý tưởng về việc bạn sẽ làm trong tương lai), a set of ideas about what you will do in the future (một tập hợp ý tưởng về việc bạn sẽ làm trong tương lai), Recent – happening not long ago (xảy ra không lâu trước đây), happening not long ago (xảy ra không lâu trước đây), Decide – to make a choice (đưa ra một lựa chọn), to make a choice (đưa ra một lựa chọn), Scheme – a careful, structured plan (một kế hoạch được tổ chức cẩn thận), a careful, structured plan (một kế hoạch được tổ chức cẩn thận), Nightmare – a very bad or frightening dream (một giấc mơ rất xấu hoặc đáng sợ), a very bad or frightening dream (một giấc mơ rất xấu hoặc đáng sợ), Pollution – dirty or harmful things in the air, water, or land (những thứ bẩn hoặc có hại trong không khí, nước hoặc đất), dirty or harmful things in the air, water, or land (những thứ bẩn hoặc có hại trong không khí, nước hoặc đất), Horrible – very bad or unpleasant (rất tệ hoặc khó chịu), very bad or unpleasant (rất tệ hoặc khó chịu), Avoid – to stay away from something (tránh xa một điều gì đó), to stay away from something (tránh xa một điều gì đó), Depart – to leave a place (rời khỏi một nơi nào đó), to leave a place (rời khỏi một nơi nào đó), Discovery – finding something new or unknown (việc tìm ra điều gì đó mới hoặc chưa biết), finding something new or unknown (việc tìm ra điều gì đó mới hoặc chưa biết), Excavation – digging in the ground to find old objects or buildings (đào đất để tìm các đồ vật hoặc công trình cổ), digging in the ground to find old objects or buildings (đào đất để tìm các đồ vật hoặc công trình cổ), Boss – a person who tells others what to do at work (một người chỉ đạo người khác trong công việc), a person who tells others what to do at work (một người chỉ đạo người khác trong công việc), Bone – the hard part inside a person’s or animal’s body (phần cứng bên trong cơ thể người hoặc động vật), the hard part inside a person’s or animal’s body (phần cứng bên trong cơ thể người hoặc động vật)

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?