Abroad, Ở nước ngoài, ra nước ngoài, Arrange, Sắp xếp, thu xếp, Applying, Đang nộp hồ sơ / Đang áp dụng, Earphones, Tai nghe (loại nhét tai), International, Quốc tế, Afraid, Lo sợ, e ngại, Experienced, Có kinh nghiệm, dày dặn, Adult, Người lớn, trưởng thành, Souvenir, Quà lưu niệm, Organizing, Đang tổ chức, đang sắp đặt, Stamp, Con tem / Con dấu, Mark, Điểm số / Đánh dấu, Passport, Hộ chiếu, Enter, Đi vào / Nhập dữ liệu, Multi-storey, Nhiều tầng (thường dùng cho tòa nhà)

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?