Perennial issue, Vấn đề lâu năm, kinh niên, Combat/deter/mitigate/alleviate crime, Chống lại/ngăn chặn/giảm nhẹ/giảm bớt tội phạm, A much-debated topic / A topic of public interest, Chủ đề gây tranh cãi nhiều / Chủ đề được công chúng quan tâm, Curbing crime, Kiềm chế/hạn chế tội phạm, Punitive measure, Biện pháp trừng phạt, A holistic/multifaceted approach, Cách tiếp cận toàn diện/đa diện, Advocate/endorse longer prison sentences, Ủng hộ/tán thành bản án tù dài hơn, Subscribe to the idea/view that..., Đồng ý với quan điểm rằng..., (Largely) justifiable, (Phần lớn) có thể biện minh được, The key rationale/justification, Lý do cốt lõi/sự biện minh chính, A precursor to / Be conducive to, Điềm báo trước / Góp phần vào, Rehabilitation, Sự cải tạo, phục hồi, Flawed thinking, Suy nghĩ sai lầm/thiếu sót, Prolonging incarceration, Kéo dài thời gian giam giữ, A change of heart, Sự thay đổi tấm lòng, thay đổi tính cách, Recidivism, Tái phạm tội, Former convicts, Những người từng bị kết án, Correctional facility, Cơ sở cải tạo (nhà tù), Put more emphasis / Attach great(er) importance to, Nhấn mạnh thêm / Gắn tầm quan trọng (lớn hơn) vào, Vocational training, Đào tạo nghề, Prisoner re-entry / Reintegrating into the community, Tái hòa nhập của tù nhân / Tái hòa nhập cộng đồng, Underscore/underline the repercussions, Nhấn mạnh những hậu quả, Incorporate into school curriculum, Đưa vào chương trình giảng dạy, Susceptible to toxic influences, Dễ bị ảnh hưởng xấu, Media consumption/diet, Lượng thông tin tiêu thụ từ truyền thông, Law-abiding citizens, Công dân tuân thủ pháp luật, Be futile / Produce meager results, Sẽ vô ích / Chỉ đem lại kết quả ít ỏi

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?