shower, Vòi hoa sen, Staff, Nhân viên (danh từ tập hợp), Exit, Lối thoát, lối ra, Discuss opinions, Thảo luận quan điểm, Meaningful connection, Sự kết nối/liên kết có ý nghĩa, Frustration, Sự nản lòng, sự bực bội (khi mọi việc không như ý), Worries, Những nỗi lo lắng, Focus on, Tập trung vào, Local community, Cộng đồng địa phương, Situation, Tình huống, tình trạng, Mayor, Thị trưởng, City council, Hội đồng thành phố, Social, Thuộc về xã hội, Socialize, Giao lưu, hòa nhập xã hội, Society, Xã hội, Influential business center, Trung tâm kinh doanh có tầm ảnh hưởng, Speed of change, Tốc độ thay đổi, Concern about, Mối quan tâm/lo ngại về..., Different backgrounds, Nền tảng (văn hóa, giáo dục, gia đình) khác nhau, Man-made islands, Đảo nhân tạo

SEC 9 - matching

by

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?