你, BẠN, 來, đến - từ, 是, là, 小姐, tiểu thư , cô , chị, 嗎, dùng cuối câu( không)?, 接, đón tiếp , đón tiếp ai, 我們, chúng tôi, 我, tôi, 這, đây, 先生, ông , ngài, 好, tốt , được, ngon , khỏe, 性, họ, 叫, gọi là , tên là, 你們, các bạn, 臺灣, đài loan, 歡迎, hoan nghênh , chào mừng, 請問, xin hỏi, 是的, vâng ,đúng, 謝謝, cảm ơn, 不客氣, đừng khách sao, 你好, xin chào, 請喝茶, mời uống trà, 很好喝, uống rất ngon, 什麼, cái gì, 喜歡, thích, 呢, sao ,đâu, 他, anh ấy, 不, không, 哪, nào , đâu, 要, cần , phải, 咖啡, cà phê, 烏龍茶, trà ô long, 日本, nhật bản, 美國, mỹ, 對不起, xin lỗi, 哪國, nước nào, 他喝咖啡, anh ấy uống cà phê, 他是日本人, anh ấy là người nhật, 他來臺灣, anh ấy đến đài loan
0%
Untitled1
Share
Share
by
Lethithanh10097
Edit Content
Print
Embed
More
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
This leaderboard is currently private. Click
Share
to make it public.
This leaderboard has been disabled by the resource owner.
This leaderboard is disabled as your options are different to the resource owner.
Revert Options
Flash cards
is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.
Log in required
Visual style
Fonts
Subscription required
Options
Switch template
Show all
Open results
Copy link
QR code
Delete
Continue editing:
?