你, BẠN, 來, đến - từ, 是, là, 小姐, tiểu thư , cô , chị, 嗎, dùng cuối câu( không)?, 接, đón tiếp , đón tiếp ai, 我們, chúng tôi, 我, tôi, 這, đây, 先生, ông , ngài, 好, tốt , được, ngon , khỏe, 性, họ, 叫, gọi là , tên là, 你們, các bạn, 臺灣, đài loan, 歡迎, hoan nghênh , chào mừng, 請問, xin hỏi, 是的, vâng ,đúng, 謝謝, cảm ơn, 不客氣, đừng khách sao, 你好, xin chào, 請喝茶, mời uống trà, 很好喝, uống rất ngon, 什麼, cái gì, 喜歡, thích, 呢, sao ,đâu, 他, anh ấy, 不, không, 哪, nào , đâu, 要, cần , phải, 咖啡, cà phê, 烏龍茶, trà ô long, 日本, nhật bản, 美國, mỹ, 對不起, xin lỗi, 哪國, nước nào, 他喝咖啡, anh ấy uống cà phê, 他是日本人, anh ấy là người nhật, 他來臺灣, anh ấy đến đài loan

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?