Authority, Chính quyền, Damage, Thiệt hại, gây tổn hại, Destroy, Phá hủy, Disaster, Thảm họa, Earthquake, Trận động đất, Emergency kit, Bộ dụng cụ dùng trong trường hợp khẩn cấp, Erupt, Phun trào, Fahrenheit, Độ F, Funnel, Cái phễu, Landslide, Vụ sạt lở, Liquid, Chất lỏng, Predict, Dự đoán, Pretty, Khá là, Property, Của cải, nhà cửa, Pull up, Kéo lên, nhổ lên, lôi lên, Rescue worker, Nhân viên cứu hộ, Richter scale, Độ richter, Shake, Rung lắc, Storm, Cơn bão, Suddenly, Đột nhiên, bỗng nhiên, Tornado, Lốc xoáy, Tremble, Rung, lắc, Tsunami, Trận sóng thần, Victim, Nạn nhân, Volcanic, Thuộc, gây ra bởi núi lửa, Warn, Cảnh báo, Affect, Ảnh hưởng, Flood, Ngập lụt, Natural disaster, Thảm họa thiên nhiên, Look out, Nhìn ra, Whistle, Tiếng còi, huýt sáo, Bookcase, Tủ sách, Numerous, To lớn, mênh mông, Tropical, Thuộc về nhiệt đới, Poisonous, Ngộ độc, có độc, Camp, Cắm trại, Donate, Quyên góp, Awful, Tồi tệ, khủng khiếp, Share, Chia sẻ, Rocks, Đá, Mud, Bùn, Questionnaire, Bảng câu hỏi, Celsius, Độ C, Thunderstorm, Sấm sét, Run out of, Chạy khỏi, cạn kiệt, Luckily, May mắn, Instruction, Hướng dẫn, Keep away, Tránh xa, Flowerpot, Chậu đựng cây, Heavy rain, Mưa nặng hạt, During, Trong, Strong wind, Gió to, System, Hệ thống, Come down, Rơi xuống, Hill, Đồi, While, Trong khi, Involve, Liên quan, Cause, Dẫn tới, gây ra, Snowy, Trời tuyết, Rain, Mưa

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?