grateful (a), biết ơn, confident (a), tự tin, worried (a), lo lắng, stay calm/keep calm/calm down, giữ bình tĩnh, tackle (v), giải quyết, prepare (v), chuẩn bị, argue (v), tranh cãi, tranh luận, agree (v), đồng ý, ancient (a), cổ đại, cổ xưa, remember (v), nhớ, forget (v), quên, get lost, bị lạc

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?