a book or online tool that gives the meaning, spelling, and usage of words (sách hoặc công cụ trực tuyến cung cấp nghĩa, cách viết và cách dùng của từ), Dictionary , to formally ask for a job, course, or position (nộp đơn chính thức cho một công việc, khóa học hoặc vị trí), Apply , to talk about a topic by giving ideas, reasons, and opinions (thảo luận về một chủ đề bằng cách đưa ra ý tưởng, lý do và ý kiến), Discuss, to share information, thoughts, or feelings with other people (giao tiếp, chia sẻ thông tin, suy nghĩ hoặc cảm xúc với người khác), Communicate, a type of word that describes how, when, or where an action happens (trạng từ – loại từ miêu tả cách, thời gian hoặc nơi một hành động xảy ra), Adverb, a planned task or piece of work that is done over a period of time (dự án – một công việc được lên kế hoạch và thực hiện trong một khoảng thời gian), Project, to explain what something looks like or how it works (miêu tả, giải thích hình dáng hoặc cách hoạt động của một thứ gì đó), Describe, a positive point that makes something better or more useful (lợi thế, điểm tích cực khiến điều gì đó tốt hơn hoặc hữu ích hơn), Advantage, a negative point that makes something worse or less useful (bất lợi, điểm tiêu cực khiến điều gì đó kém hơn hoặc ít hữu ích hơn), Disadvantage, the physical or mental energy used to achieve something (sự nỗ lực, năng lượng thể chất hoặc tinh thần dùng để đạt được điều gì đó), Effort, to do an activity many times in order to improve a skill (luyện tập, làm một hoạt động nhiều lần để cải thiện kỹ năng), Practice, to start doing something (bắt đầu làm điều gì đó), Begin, gradual improvement or development over time (sự tiến bộ, cải thiện hoặc phát triển dần theo thời gian), Progress, the total number of people living in a particular area (dân số, tổng số người sống trong một khu vực nhất định), Population, the Earth and the people, countries, and societies on it (thế giới, Trái Đất và con người, các quốc gia, xã hội trên đó), World, having a high chance of happening (có khả năng cao sẽ xảy ra), Likely, having a low chance of happening (ít có khả năng xảy ra), Unlikely, a short group of words that has meaning but is not a full sentence (cụm từ, một nhóm từ ngắn có nghĩa nhưng không phải câu hoàn chỉnh), Phrase, to have a different opinion from someone else (không đồng ý, có ý kiến khác với người khác), Disagree, having good results that happen by chance (may mắn, có kết quả tốt xảy ra do tình cờ), Lucky, the final part of a text that summarizes the main ideas (kết luận, phần cuối tóm tắt các ý chính của bài), Conclusion, a group of sentences that focus on one main idea (đoạn văn, nhóm câu tập trung vào một ý chính), Paragraph, the opening part of a text that explains the topic and purpose (mở bài, phần đầu giới thiệu chủ đề và mục đích của bài), Introduction, an action or decision that is incorrect or wrong (lỗi, hành động hoặc quyết định sai), Mistake, a piece of writing that presents ideas and arguments on a topic (bài luận, bài viết trình bày ý tưởng và lập luận về một chủ đề), Essay, a long-term job or profession that a person develops over time (sự nghiệp, công việc lâu dài mà một người phát triển theo thời gian), Career, to give support or confidence to help someone do something (khuyến khích, động viên, tạo sự tự tin để giúp ai đó làm việc gì đó), Encourage.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?