paperclip, kẹp giấy (n), cardboard, bìa carton (n), electrical conductor, chất dẫn điện (n), electrical insulator, chất cách điện (n), wire, dây điện (n), attach, dán / gắn (v), sticky tape, băng keo (n), material, vật liệu (n), circuit, mạch điện (n), test, kiểm tra / thử nghiệm (v), light bulb, bóng đèn (n), battery, pin (n), closed circuit, mạch kín (n), flow, dòng chảy / dòng điện (n/v)

Science Unit 28

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?