sports and leisure, thể thao và giải trí, seat, ghế / chỗ ngồi, lorry / truck, xe tải, alien, người ngoài hành tinh, find – found – found, tìm thấy, repeat, lặp lại, get to school, đến trường, ride a bike, đi / đạp xe đạp, wave, vẫy tay, round, tròn, square, hình vuông / vuông, belt, thắt lưng, boot, giày bốt, pocket, túi áo / túi quần, rucksack, ba lô, trainers, giày thể thao, trousers, quần dài, uniform, đồng phục, silver, bạc / màu bạc, golden, vàng óng / màu vàng, a piece of paper, một tờ giấy, secret, bí mật, get wet, bị ướt, important, quan trọng, wonderful, tuyệt vời, person / people, người / những người, stripe, sọc / đường kẻ, spotted, có chấm bi / có đốm, straight, thẳng, amazing, tuyệt vời / đáng kinh ngạc

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?