bring back memories /brɪŋ bæk ˈmeməriz/, gợi lại ký ức, impression (on me) /ɪmˈpreʃən/, ấn tượng, take me back /teɪk miː bæk/, đưa tôi trở về (quá khứ), on the tip of my tongue /ɒn ðə tɪp əv maɪ tʌŋ/, suýt nhớ ra nhưng chưa nói được, old days /əʊld deɪz/, những ngày xưa, come flooding back /kʌm ˈflʌdɪŋ bæk/, ùa về (ký ức), well brought up /wel brɔːt ʌp/, được nuôi dạy tốt, upbringing /ˈʌpˌbrɪŋɪŋ/, sự nuôi dạy, quá trình trưởng thành, parenting /ˈpeərəntɪŋ/, việc làm cha mẹ, have good manners /hæv ɡʊd ˈmænəz/, có lễ phép, tell someone off /tel ˈsʌmwʌn ɒf/, mắng ai, help around the house /help əˈraʊnd ðə haʊs/, phụ giúp việc nhà, childhood /ˈtʃaɪldhʊd/, thời thơ ấu, childhood friends /ˈtʃaɪldhʊd frendz/, bạn thời thơ ấu, an only child /ən ˈəʊnli tʃaɪld/, con một, child-friendly /ˈtʃaɪld frendli/, phù hợp với trẻ em, child’s play /tʃaɪldz pleɪ/, việc rất dễ, past habit /pɑːst ˈhæbɪt/, thói quen trong quá khứ, used to + V /juːst tuː/, đã từng (thói quen/trạng thái cũ), would (past habit) /wʊd/, thường (trong quá khứ), past continuous /pɑːst kənˈtɪnjuəs/, thì quá khứ tiếp diễn, past perfect /pɑːst ˈpɜːfekt/, thì quá khứ hoàn thành, interrupt (an action) /ˌɪntəˈrʌpt/, làm gián đoạn, diphthong /ˈdɪfθɒŋ/, nguyên âm đôi, speak fluently /spiːk ˈfluːəntli/, nói trôi chảy

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?