handle, xử lý, hair dryer, máy sấy tóc, kettle, ấm đun nước, toaster, máy nướng bánh mì, electric shaver, máy cạo râu điện, common, phổ biến, household appliances, thiết bị gia dụng, electric shock, điện giật, essential, quan trọng, reduce, giảm thiểu, potential risk, nguy cơ tiềm ẩn, tips, mẹo, conductor, chất dẫn điện, keep away, đặt ra xa, items, đồ vật, power points, ổ cắm điện, sockets, ổ cắm, damaged, hư hỏng, broken, bị vỡ / hỏng, exposed, bị lộ ra, frayed wire, dây điện bị sờn, broken plugs, phích cắm bị hỏng, cease, ngừng, overheat, quá nhiệt, risk, rủi ro, catch alight, bốc cháy, huddle, tụ lại, dồn sát, power outlet, ổ điện, reasonable distance, khoảng cách hợp lý, apart, cách xa, power point outlets, các ổ cắm điện, switched off, đã tắt, power source, nguồn điện, foreign object, vật lạ, be placed in, bị đặt vào, fatal, gây chết người, power point cover, nắp che ổ cắm, purchase, mua, stick (into), nhét vào, wall socket, ổ điện trên tường, shift, dịch chuyển, jammed food, thức ăn bị kẹt, boat mast, cột buồm, ladders, thang, trimmed, được cắt tỉa, fence, hàng rào, retrieve, lấy lại, high voltage devices, thiết bị điện áp cao, alert, báo, thông báo

science unit 29

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?