Race, cuộc đua / đua, Competitor, đối thủ, người thi đấu, Competition, cuộc thi, Joy, niềm vui, Pray, cầu nguyện, Scream, tiếng thét / la hét, Celebrate, kỷ niệm, tổ chức lễ, Celebration, buổi lễ, sự kỷ niệm, National, thuộc quốc gia, Traditional, truyền thống, Tradition, truyền thống, Lantern, đèn lồng, Impressed, bị ấn tượng, Impress, gây ấn tượng, Impression, ấn tượng (sự để lại), Crowd, đám đông, Crowded, đông đúc

Unit 9 - lesson 2

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?