hat, cái mũ, skirt, váy ngắn, dress, máy dài, T-shirt, áo ngắn tay, This is my shirt, Đây là áo sơ mi của tôi, This is my hat, đây là mũ của tôi, This is my T-shirt, đây là cái ngắn tay của tôi, This is my skirt., đây là váy ngắn của tôi, Is this your skirt?, đây có phải là váy của bạn không?, Is this your hat?, đây có phải là mũ của bạn không?, Yes, it is., đúng rồi, No, it isn't, không phải, vest, áo vest, violin, đàn vi ô lông, window, cửa sổ, watch, đồng hồ, pants, quần dài, socks, tất, vớ, shorts, quần đùi, shoes, giày, These are my shoes, chúng là giày của tôi, These are my socks, chúng là tất của tôi, These are my pants, chúng là quần dài của tôi, Yes, Please., có, vui lòng hãy., No, thank you, không, cảm ơn

SMART START UNIT 7

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?