flora (n), hệ thực vật, fauna (n), hệ động vật, landform (n), địa hình, dạng đất, habitat loss (n), mất môi trường sống, food chain (n), chuỗi thức ăn, fertilizer (n), phân bón, grassland (n), đồng cỏ, pole (n), polar (adj), địa cực, thuộc về địa cực, nature reserve (v), khu bảo tồn thiên nhiên, climate change (n), biến đổi khí hậu, liquid (n), chất lỏng, dạng lỏng, outer space (n), không gian, global warming (n), nóng lên toàn cầu, ecological balance (n), cân bằng sinh thái, temperate forest (n), rừng ôn đới, living things (n), sinh vật sống, water body (n), thuỷ vực (vùng chứa nước), orbit (n), quỹ đạo, launch (v), phóng (ví dụ: tên lửa), adjust (v), điều chỉnh, appreciate (v), đánh giá cao, threat (n), threatening (adj), threaten to V (v), nguy cơ, đe đoạ, cover (v), bao phủ

Unit 10 - grade 9

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?