Energy, The ability to do work or cause change → Năng lượng, Fuel, Something that is burned to give energy → Nhiên liệu: vật chất được đốt để tạo năng lượng, Petrol, A fuel used in cars → Xăng, Wood, A natural fuel from trees → Gỗ, Cooking gas, Gas used to cook food → Khí đốt nấu ăn, Charcoal, Black fuel made by burning wood → Than củi, Kerosene, A liquid fuel used in lamps → Dầu hỏa: nhiên liệu lỏng dùng trong đèn, Luminous flame, A bright flame made with less air → Lửa đỏ cam: được tạo ra khi có ít không khí, Non-luminous flame, A blue flame made with more air → Ngọn lửa xanh: được tạo ra khi có nhiều không khí, Thermometer, A tool to measure temperature → Nhiệt kế, Fair test, An experiment where only one thing changes → Thí nghiệm công bằng: thí nghiệm chỉ thay đổi một yếu tố, Fossil fuels, Energy sources made from dead plants and animals → Nhiên liệu hóa thạch: nguồn năng lượng từ thực vật và động vật cổ, Coal, A black rock used as fuel → Than đá, Crude oil, Thick black liquid fuel from the ground → Dầu thô: chất lỏng màu đen đặc được khai thác từ dưới lòng đất, Natural gas, A gas used as fuel → Khí tự nhiên, Non-renewable, Something that cannot be replaced quickly → Không thể tái tạo: không thể thay thế nhanh chóng, Renewable, Something that can be replaced quickly → Có thể tái tạo: có thể được thay thế nhanh chóng, Conserve, To save and not waste → Bảo tồn / tiết kiệm, Pollution, Harmful things in the air, water, or land → Ô nhiễm, Solar energy, Energy from the sun → Năng lượng Mặt Trời, Solar cell, A device that changes sunlight into electricity → Pin mặt trời: thiết bị biến ánh sáng mặt trời thành điện, Solar heater, A panel that traps heat from the sun → tấm thu nhiệt: thiết bị giữ nhiệt từ mặt trời, Solar furnace, A big mirror system to focus sunlight → Lò năng lượng mặt trời: hệ thống gương lớn tập trung ánh sáng mặt trời, Biomass, Energy from plants or waste → Sinh khối: năng lượng từ thực vật hoặc chất thải, Biogas, Gas from rotting plants or animals → Khí sinh học: khí tạo ra từ thực vật hoặc động vật phân hủy, Alcohol (ethanol), Fuel made from plants like corn → Nhiên liệu sinh học (ethanol): nhiên liệu làm từ thực vật như ngô, Waste, Things we throw away → Chất thải / rác thải: những thứ chúng ta vứt bỏ, Hydroelectric power, Energy from moving water → Thủy điện: năng lượng từ nước chuyển động, Wind energy, Energy from moving air → Năng lượng gió: năng lượng từ không khí chuyển động, Wave energy, Energy from sea waves → Năng lượng sóng: năng lượng từ sóng biển, Geothermal energy, Energy from inside the Earth → Năng lượng địa nhiệt: năng lượng từ bên trong Trái Đất, Geyser, Hot water that comes from the ground → Mạch nước phun / suối phun: nước nóng phun lên từ dưới đất, Turbine, A machine that turns to make electricity → Tua-bin: máy quay tạo ra điện, Generator, A machine that makes electricity → Máy phát điện, Sun, Main source of energy on Earth → Mặt trời: nguồn năng lượng chính trên Trái Đất, Photosynthesis, How plants make food using light → Quang hợp: quá trình cây tạo thức ăn nhờ ánh sáng, Calorie, A unit of energy in food → Calo: đơn vị năng lượng trong thực phẩm, Joule, A unit of energy → Jun: đơn vị đo năng lượng, Kilojoule, 1000 joules → Kilojun: 1000 jun, Energy label, Shows how much energy food gives → Nhãn năng lượng: cho biết lượng năng lượng mà thực phẩm cung cấp

Science chapter 9 (Grade 7)

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?