hoàn thành, thực hiện một công việc, Do a course, : theo một khóa học, Do a crossword, : chơi ô chữ, Do a job, : làm một công việc, Do an experiment, : làm thí nghiệm, Do an assignment, : làm một nhiệm vụ được giao, Do business (with), : kinh doanh, Do damage, : gây thiệt hại, Do good, : bổ ích, Do harm, : gây hại, Do history/economics, : học lịch sử/ kinh tế học…, Do one’s best, : cố gắng hết sức, Do one’s duty, : làm nghĩa vụ, Do one’s hair, : làm tóc, Do one’s homework, : làm bài tập về nhà, Do research, : nghiên cứu, Do someone a favour, : làm giúp ai điều gì, Do the shopping, : mua sắm, Do without, : làm mà không có cái gì, Do wonders/ miracles, : mang lại kết quả kì diệu, Do wrong, : làm sai

1. COLLOCATION WITH "DO"

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?