clothes shop, cửa hàng đồ áo, department store, trung tâm thương mại, bookshop, nhà sách, café, quán cà phê, toy shop, cửa hàng đồ chơi, supermarket, siêu thị, cinema, rạp chiếu phim, music shop, cửa hàng âm nhạc, florist’s, cửa hàng bán hoa, pet shop, cửa hàng thú cưng, newsagent’s, cửa hàng bán báo, tạp chí, butcher’s, cửa hàng thịt, baker’s, tiệm bánh, chemist’s, tiệm thuốc, school, trường học, bank, ngân hàng, restaurant, nhà hàng, hospital, bệnh viện, post office, bưu điện, turn left, rẽ trái, turn right, rẽ phải, go down, đi xuống

Unit 5-Overview

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?