solar energy, năng lượng mặt trời, solar panel, tấm thu năng lượng mặt trời, source, Nguồn, syllable, âm tiết, tap, vòi, warm, (làm cho) ấm lên, nóng lên, wind energy, phong năng, năng lượng từ gió, footprint, dấu vết, vết chân, carbon dioxide, khí CO2, negative, xấu, tiêu cực, alternative, có thể lựa chọn thay cho vật khác, Effective, Có hiệu quả, Consume, Tiêu thụ, Unlimited, Không hạn chế, vô hạn, Generate, Tạo ra, sản xuất ra, Create, Tạo ra, sáng tạo, rely on, Phụ thuộc vào, Reserve, Đặt trước, dự trữ

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?