count, đếm, how many, bao nhiêu, in all, tất cả, and, và, there are, có nhiều, left, còn lại, crossed off, gạch bỏ đi, color, tô màu, circle, khoanh tròn, hình tròn, hình tròn, draw, vẽ, around, xung quanh, vòng quanh, group, nhóm, have, có, less, ít hơn, number, số, before, đằng trước, trước, after, sau, đằng sau, side, cạnh, heavier, nặng hơn, object, vật thể

by

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?