nhốt, rào lại, enclosure (n), đv có vú, mammal (n), linh trưởng, primate (n), vượn (khỉ ko đuôi), ape (n), đuôi, tail (n), vượn nhỏ, gibbon (n), nạn phá rừng, deforestation (n), kẻ săn trộm, poacher (n), giải cứu, rescue (v), bác sĩ thú y, veterinarian (n), lồng, cage (n), bị thương, injure (v), hồi phục, recover (v), nghiêm khắc, strict (adj), nổi tiếng vì..., famous for, hiếm, rare (adj), tuyệt chủng, extinct (adj), sự tuyệt chủng, extinction (n), sống sót, survive (v), bảo quản/ giữ gìn (giữ nguyên hiện trạng, tránh hư hỏng, phá huỷ), preserve (v), bảo tồn (sử dụng tiết kiệm, bền vững tránh lãnh phí), conserve (v), bị giam giữ, captivity (n), ngần ngại, hesitate (v), tìm, seek (v), quyết định, decide (v), sự quyết định, decision (n)

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?