Borrow (v), Mượn, Lend (v), Cho mượn, Business hours (n), Giờ hành chính, Experienced (adj), Có kinh nghiệm, Available (adj), Có sẵn / Rảnh, In advance (idm), Trước, Performance (n), Buổi biểu diễn, Suitable (adj), Phù hợp, Based on (phr v), Dựa trên, Thriller (n), Phim/truyện kịch tính, Spectacular (adj), Hùng vĩ, ngoạn mục, Accommodation (n), Chỗ ở, Reservation (n), Sự đặt chỗ, Sightseeing (n), Tham quan, Departure (n), Sự khởi hành, Realise (v), Nhận ra, Unusual (adj), Bất thường, lạ, Opportunity (n), Cơ hội, Invent (v), Phát minh, At the time (phr), Vào thời điểm đó

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?