electronic device, thiết bị điện tử, aluminium, nhôm, portable, có thể mang theo được, touchscreen, màn hình cảm ứng, wireless, không dây, virtual, ảo, lightweight, nhẹ, navigate, điều hướng, interact (with), tương tác, keyboard, bàn phím, screen, màn hình, music player, máy nghe nhạc, entertainment, giải trí, take note, ghi chú, customer, khách hàng, assistant, trợ lý, người hỗ trợ, use for, sử dụng cho, robotic vacuum, robot hút bụi, e-reader, thiết bị đọc sách điện tử, smartwatch, đồng hồ thông minh, 3D printer, máy in 3D, camcorder, máy quay video, rubber, cao su, iron, sắt, plastic, nhựa, steel, thép, cereal, ngũ cốc, harmful, có hại, cardboard, bìa cứng, medical, thuộc về y tế, break down, phá vỡ, suggest, gợi ý, flexibility, sự linh hoạt, social media, mạng xã hội, digital textbook, sách giáo khoa kỹ thuật số, educational software, phần mềm giáo dục, collaborate, cộng tác, lead to, dẫn đến, health problem, vấn đề sức khỏe, stylish, phong cách, self-portrait, chân dung, privacy, quyền riêng tư, window shade, rèm cửa sổ, immediately, ngay lập tức, connect, kết nối, high-quality, chất lượng cao, temperature, nhiệt độ, block out, ngăn chặn, excellent, tuyệt vời, xuất sắc, prevent, ngăn ngừa, technology, công nghệ, recognise, nhận ra, pattern, mô hình, mẫu, submit, nộp, on time, đúng giờ, heart rate, nhịp tim, durable, bền, mold, đúc, leaflet, tờ rơi.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?