đi lại, đi du lịch, travel, phương thức đi lại, mode of travel, giao thông, transport, các phương tiện giao thông, means of transport, hệ thống giao thông tốc độ cao, hyperloop, hệ thống tàu điện trên không, skytrain, chạy bằng năng lượng mặt tròi, solar-powered, tàu thuỷ chạy bằng năng lượng mặt trời, solar-powered ship, xe hơi chạy bằng xăng, petrol-powered car, phương tiện tự hành cá nhân 1 bánh, solowheel, ô tô tự hành dùng chân, walkcar, phương tiện di chuyển tức thời, teleporter, xe điện, electric car, xe bay, flying car, tàu cao tốc, bullet train, đạp (xe đạp), pedal, đường sắt, rails, chạy bằng (nhiên liệu nào), run on, chạy bằng điện, run on electricity, điều khiển, lái (thuyền buồm), sail

match Unit 11.1

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?