environment, môi trường, check-out, điểm thanh toán, trả phòng, rubbish, rác, vật vô giá trị, flood, lũ lụt, recycle bin, thùng rác tái chế, charity, tổ chức từ thiện, fair, hội chợ, president, chủ tịch, glass, thủy tinh, rhythm, nhịp điệu, tip, mẹo, mánh khóe, coal, than đá, material, nguyên liệu, vật liệu, fume, nhả khói, produce, tạo ra, borrow, vay, mượn, reduce, giảm bớt, reuse, tái sử dụng, exchange, trao đổi, recycle, tái chế, smoke, Khói, bốc khói, instead of, thay vì, polluted, ô nhiễm, dusty, phủ bụi

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?