môi trường, environment, điểm thanh toán, trả phòng, check-out, rác, vật vô giá trị, rubbish, lũ lụt, flood, thùng rác tái chế, recycle bin, tổ chức từ thiện, charity, hội chợ, fair, chủ tịch, president, thủy tinh, glass, nhịp điệu, rhythm, mẹo, mánh khóe, tip, than đá, coal, nguyên liệu, vật liệu, material, nhả khói, fume, tạo ra, produce, vay, mượn, borrow, giảm bớt, reduce, tái sử dụng, reuse, trao đổi, exchange, tái chế, recycle

match Unit 11.1

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?