bumpy (adj), gồ ghề, nhiều ổ gà, distance (n), khoảng cách, fine (v), phạt tiền, handlebars (n), tay lái, lane (n, làn đường, obey traffic rules/ laws, tuân thủ luật giao thông, park (v), đỗ xe, passenger (n), hành khách, pavement (n), vỉa hè (cho người đi bộ), pedestrian (n), người đi bộ, plane (n), máy bay, road sign / traffic sign (n), biển báo giao thông, roof (n), nóc xe, mái nhà, safety (n), sự an toàn, safe (adj), an toàn, unsafe (adj), không an toàn, unsafety (n), sự không an toàn, seatbelt (n), dây an toàn, traffic jam = traffic congestion (n), tắc đường, vehicle (n), xe cộ, phương tiện giao thông, zebra crossing (n), vạch kẻ cho người đi bộ sang đường

Unit 7: Traffic

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?