I think “personalities” are important because they affect how we work and communicate., tính cách, sở thích cá nhân, kỹ năng chuyên môn, thói quen hằng ngày, My best friend and I are “as thick as thieves” because we do everything together., rất thân thiết với nhau, hay cãi nhau suốt ngày, không hợp nhau lắm, chỉ quen biết xã giao, My teacher is very “friendly and approachable”, so I feel relaxed when I talk to her., thân thiện và dễ gần, khá khó tính và nghiêm, hơi xa cách và lạnh lùng, không nói chuyện nhiều, I always “lend a hand” when my classmates need help., giúp một tay, từ chối hỗ trợ, làm mọi thứ rối hơn, đứng nhìn không giúp, I often “study and hang out together” with my friends after school., học và chơi cùng nhau, tránh mặt mọi người, chỉ học mà không chơi, chỉ chơi mà không học, My school has good “facilities”, so studying is more comfortable., cơ sở vật chất, hoạt động ngoại khóa, các môn học chính, đội ngũ giáo viên, We have “modern infrastructures” like new classrooms and a big library., cơ sở hạ tầng hiện đại, cơ sở khá cũ kỹ, thiết bị còn thiếu, phòng ốc tạm bợ, Our computer room has many “brand-new devices” for students to use., thiết bị mới toanh, thiết bị khá cũ kỹ, thiết bị đang hỏng hóc, thiết bị mượn tạm thời, My school offers great “student support” when we need help., hỗ trợ học sinh, kỷ luật học sinh, đánh giá học sinh, tuyển sinh đầu vào, Teachers here “assist students in researching and learning” for big projects., hỗ trợ nghiên cứu và học tập, làm thay toàn bộ bài, bỏ mặc học sinh luôn, gây khó khăn thêm, The modern study rooms “create comfort and convenience in studying”., tạo thoải mái và tiện lợi, gây phiền phức khó chịu, làm mất tập trung học, tạo áp lực không cần, Most of my teachers are “dedicated and passionate” about teaching., tận tụy và yêu nghề, làm việc khá qua loa, thiếu nhiệt huyết dạy, không quan tâm lắm, My teacher is “strict and wise”, but I learn a lot from her., nghiêm khắc và thông thái, dễ dãi và thiếu kinh nghiệm, nóng nảy và khó kiểm soát, thờ ơ và không quan tâm, My sister is “a role model to follow” because she works very hard., một tấm gương sáng để noi theo, người gây thất vọng nhiều, người không đáng tin cậy, người chẳng liên quan gì, Good teachers know how to “create motivation for students”., tạo động lực cho học sinh, gây áp lực không cần, làm học sinh chán nản, khiến học sinh sợ hãi, People have different “working styles” depending on their personality., phong cách làm việc, kỹ năng mềm cá nhân, thời gian biểu mỗi ngày, mục tiêu nghề nghiệp, I prefer “working alone” because I can focus better., làm việc độc lập, làm việc cùng nhóm, làm việc không tập trung, làm việc theo cảm hứng, Working alone gives me “more stress and responsibility”., nhiều căng thẳng và trách nhiệm, ít áp lực và trách nhiệm, không có việc phải lo, rất nhẹ nhàng và thoải mái, Working alone also gives me “more freedom and independence”., nhiều tự do và độc lập, nhiều giới hạn và ràng buộc, ít lựa chọn và cơ hội, nhiều kiểm soát từ người khác, Many school projects require “working with a team”., làm việc nhóm, làm việc một mình, làm việc từ xa luôn, không hợp tác với ai, Teamwork gives us “more collaboration and support”., nhiều hợp tác và hỗ trợ, ít hỗ trợ từ mọi người, nhiều rủi ro khó lường, nhiều hiểu lầm xảy ra, Of course, teamwork also brings “more debate and conflict”., nhiều tranh luận và xung đột, không có ý kiến gì, luôn hòa thuận tuyệt đối, không trao đổi thông tin, Good “work relationships” help create a positive workplace., các mối quan hệ công sở, lương thưởng hằng tháng, thời gian làm việc cố định, kỹ năng chuyên môn riêng, I always try to be friendly “with colleagues”., với đồng nghiệp, với khách hàng mới, với gia đình ở nhà, với bạn bè thân thiết, I like to “socialize with my workmates” during lunch breaks., xã giao với đồng nghiệp, tránh đồng nghiệp luôn, cãi nhau với đồng nghiệp, không nói chuyện với ai, I “have a good rapport with coworkers”, so we work well together., có quan hệ tốt với đồng nghiệp, không hợp nhau lắm, hay xung đột liên tục, không giao tiếp bao giờ, I try to communicate clearly “with my manager”., với sếp, với khách hàng, với giáo viên, với bạn học, My manager is “open-minded and fun-loving”, so the team feels relaxed., tư duy cởi mở và vui vẻ, khá khó tính và nghiêm, nghiêm khắc quá mức, không thân thiện lắm, My old boss was “dogmatic and inflexible”, so work was stressful., giáo điều và cứng nhắc, dễ thay đổi ý kiến, rất thoải mái và vui vẻ, thiếu quyết đoán nhiều, “Job satisfaction” is important because it keeps people motivated., sự thỏa mãn công việc, sự thăng tiến nghề nghiệp, sự đào tạo chuyên môn, sự đánh giá định kỳ, “Salary and benefits” are big factors in job satisfaction., lương và phúc lợi, thời gian làm việc cố định, môi trường làm việc chung, kỹ năng và nghề nghiệp, My old job had a “lack of perks”, so many people left., thiếu phúc lợi, quá nhiều phúc lợi, phúc lợi tạm thời thôi, phúc lợi không cần thiết, My new job is “full of perks”, like bonuses and free meals., nhiều phúc lợi, không có phúc lợi nào, phúc lợi khá thấp, phúc lợi không rõ ràng, Many workers feel “overworked and underpaid” these days., làm nhiều và lương thấp, làm ít nhưng lương cao, làm vừa đủ mỗi ngày, không có việc để làm, I try to keep a good “work–life balance” to stay healthy., cân bằng công việc và cuộc sống, sự nghiệp lâu dài ổn định, mục tiêu cá nhân riêng, vấn đề tài chính cá nhân, When the workload is high, people often have “low morale at work”., tinh thần làm việc thấp, tinh thần làm việc cao, không quan tâm công việc, quá tự tin vào bản thân, A friendly workplace helps create “high morale at work”., tinh thần làm việc cao, tinh thần làm việc thấp, tinh thần không ổn định, tinh thần không liên quan, I feel “motivated at work” when my efforts are appreciated., có động lực khi làm việc, không muốn làm gì cả, cảm thấy rất chán nản, không quan tâm công việc, People become “demotivated at work” when they don’t get support., mất động lực khi làm việc, có động lực mạnh mẽ, làm việc rất hiệu quả, yêu thích công việc hơn.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?