Explorer, nhà thám hiểm, attendance, sự có mặt, sĩ số, bartender, nhân viên pha chế, biometric, thuộc về sinh trắc, breakout room, phòng học chia nhỏ, chia nhóm, responsible (for), chịu trách nhiệm, energy-saving, tiết kiệm năng lượng, contact lens, kính áp tròng, home security protection, bảo vệ an ninh gia đình, cure, sự chữa trị, chữa trị, develop, phát triển, khai triển, digital, số, kĩ thuật số, discover, phát hiện, khám phá, effortless, dễ dàng, không cần cố gắng, epidemic, dịch bệnh, experiment, thí nghiệm

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?