cái túi, bag, quả bóng, ball, quyển sách, book, xe buýt, bus, bắt lấy, catch, phòng học, classroom, đồng hồ, clock, bút sáp màu, crayons, ngày, day, đừng, Don't, cục tẩy, eraser, vui vẻ, fun, có, have, ở đây, Here, trong, in, nhảy, jump, nhìn, Look, yêu thích, love, cô, Miss, mới, new, tốt đẹp, nice, cũ, old, màu vẽ, paints

1.HUGO.s.p.en.vi.p1

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?