clever, thông minh, crazy about, rất thích, different, khác, funny, hài hước, loud, to, quiet, yên tĩnh, same, giống, come out of, đi ra khỏi, keep warm, giữ ấm, leave, rời đi, parents, bố mẹ, penguin, chim cánh cụt, carefully, cẩn thận, happily, vui vẻ, loudly, to (trạng từ), quickly, nhanh, slowly, chậm, well, tốt, curly, xoăn, dark, tối, fair, sáng (tóc/da), long, dài, short, ngắn, straight, thẳng.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?