alarm clock, đồng hồ báo thức, bend over, uốn cong, cúi, comb the hair, chải đầu, comfortable, thoải mái, complicated, phức tạp, dangerous, nguy hiểm, disagree, không đồng ý, doctor robot, người máy khám bệnh, factory, nhà máy, gardening, làm vườn, get dressed, mặc quần áo, guard, bảo vệ, hedge, hàng rào, home robot, người máy gia đình, housework, việc nhà, international, quốc tế, laundry, sự giặt là, lift, nâng, nhấc, minor, nhỏ bé, opinion, ý kiến, power, năng lượng, sức mạnh, recognise, nhận ra, nhận diện, replace, thay thế, role, vai trò, shout, hò hét, space robot, người máy không gian, space station, trạm không gian, teaching robot, người máy dạy học, worker robot, người máy công nhân, understand, hiểu

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?