In the morning, I usually do some “morning activities” to start my day well., hoạt động buổi sáng, hoạt động buổi tối, hoạt động cuối tuần, hoạt động ngoài trời, I always “do oral care” right after waking up., vệ sinh răng miệng, rửa mặt nhẹ nhàng, chải tóc nhanh chóng, uống nước ngay lập tức, I try to “do my skincare routine” every morning., chăm sóc da, trang điểm thật đậm, tẩy trang qua loa, dưỡng tóc đơn giản, I usually “choose a nutritious meal” for breakfast., chọn bữa ăn dinh dưỡng, bỏ bữa sáng luôn, ăn đồ ngọt nhiều, ăn đồ chiên nóng, Sometimes I’m late, so I “eat hastily” before leaving home., ăn vội vàng, ăn rất chậm rãi, ăn không đúng giờ, ăn quá nhiều món, On weekends, I try to “eat mindfully” and enjoy my food., ăn từ tốn, ăn quá nhanh, ăn không ngon, ăn không đúng giờ, My “work and school routine” is quite busy during the week., hoạt động làm việc và học tập, hoạt động giải trí cá nhân, hoạt động gia đình hằng ngày, hoạt động du lịch cuối tuần, I always try to “engage in productive study” in the morning., học tập năng suất, học qua loa đại khái, không học gì cả, học nhưng không tập trung, At work, I try to “engage in productive work” to finish tasks on time., làm việc năng suất, làm việc rất chậm, làm việc sai sót, làm việc không nghiêm túc, At school, I often “collaborate with classmates” on group projects., làm việc với bạn cùng lớp, làm việc một mình luôn, không tham gia nhóm nào, chỉ quan sát người khác, At the office, I “collaborate with colleagues” to solve problems., làm việc với đồng nghiệp, tránh đồng nghiệp luôn, cãi nhau với đồng nghiệp, không nói chuyện với ai, I try to “have a balanced meal” for lunch., ăn bữa ăn cân bằng, ăn đồ ăn nhanh nhiều, ăn quá ít dinh dưỡng, ăn không đúng bữa, After lunch, I sometimes “take a nap” to feel refreshed., chợp mắt, tập thể dục mạnh, uống cà phê đậm, xem phim thật lâu, In the evening, I enjoy doing some “evening activities” to relax., hoạt động buổi tối, hoạt động buổi sáng, hoạt động ngoài trời, hoạt động du lịch, I often “attend gym sessions” after work., đi tập gym, đi mua sắm nhiều, đi xem phim tối, đi ngủ thật sớm, When I’m busy, I “do home workout routines” instead., tập thể dục tại nhà, không tập gì cả, đi bộ rất ít, tập quá sức luôn, I try to “follow a consistent bedtime” to stay healthy., ngủ đúng giờ cố định, ngủ rất muộn mỗi ngày, không ngủ đủ giấc, ngủ thất thường luôn, Before sleeping, I “engage in a pre-sleep relaxation routine”., thư giãn trước khi ngủ, ăn tối thật muộn, làm việc đến khuya, xem phim ồn ào, My hometown has many interesting “geography features”., đặc điểm địa lý, đặc điểm văn hóa, đặc điểm ẩm thực, đặc điểm thời tiết, My house is “on the outskirts of” the city., ở ngoại ô của, ở trung tâm của, ở ven biển của, ở miền núi của, My school is “in the center of” the city., ở trung tâm của, ở ngoại ô của, ở vùng quê của, ở gần biên giới, My hometown is “surrounded by ranges of mountains”., được bao quanh bởi núi, nằm cạnh bờ biển, nằm giữa đồng bằng, không có núi đồi, My country has a “complex river network”., mạng lưới sông ngòi dày đặc, ít sông suối nhỏ, không có sông lớn, chỉ có hồ tự nhiên, I like the “lifestyle” in my hometown because it’s simple., lối sống, thời tiết, văn hóa, ẩm thực, Living here “gives me a sense of community”., tạo cảm giác gắn kết, tạo cảm giác cô đơn, tạo cảm giác lo lắng, tạo cảm giác xa lạ, My city is very “vibrant and lively” at night., sôi nổi và sống động, buồn tẻ và yên ắng, nguy hiểm và hỗn loạn, tối tăm và vắng vẻ, My village is “tranquil and peaceful”, which I really enjoy., bình yên và tĩnh lặng, đông đúc và ồn ào, hỗn loạn và bừa bộn, náo nhiệt và sôi động, My city has a strong “economy”., kinh tế, giáo dục, văn hóa, du lịch, It’s a “commercial hub” with many shops and businesses., trung tâm thương mại, khu dân cư nhỏ, khu công nghiệp lớn, khu du lịch ven biển, The area is “undergoing industrialization” right now., được công nghiệp hóa, bị bỏ hoang dần, đang xuống cấp mạnh, đang bị phá bỏ hết, New factories help “generate job opportunities” for local people., tạo cơ hội việc làm, giảm việc làm nhiều, gây thất nghiệp lớn, làm mất việc làm, My hometown is “famous for” its beautiful beaches., nổi tiếng vì, không nổi tiếng, bị chê vì nhiều, bị lãng quên luôn
0%
Topic 3 - 4
Share
Share
by
Daongoctuan05
Edit Content
Print
Embed
More
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
This leaderboard is currently private. Click
Share
to make it public.
This leaderboard has been disabled by the resource owner.
This leaderboard is disabled as your options are different to the resource owner.
Revert Options
Quiz
is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.
Log in required
Visual style
Fonts
Subscription required
Options
Switch template
Show all
Open results
Copy link
QR code
Delete
Continue editing:
?