In my free time, I enjoy different “leisure activities” to relax., hoạt động giải trí, hoạt động học tập, hoạt động gia đình, hoạt động ngoài trời, I usually choose simple “pastime activities” like reading or listening to music., hoạt động giải trí, hoạt động tốn kém, hoạt động nguy hiểm, hoạt động bắt buộc, I try to “follow my pursuit” whenever I have free time., theo đuổi sở thích, bỏ hết sở thích, thay đổi sở thích, quên luôn sở thích, I often “hit the gym” after school to stay healthy., tập gym, đi mua sắm, đi xem phim, đi ngủ sớm, When I’m bored, I usually “surf the Internet”., lướt Internet, đọc báo giấy, xem TV truyền thống, nấu ăn đơn giản, Many teenagers like to “scroll through social media” in their free time., lướt mạng xã hội, viết thư tay, xem truyền hình, nghe radio cũ, There are many “benefits” to having a hobby., lợi ích, khó khăn, rủi ro, hạn chế, Doing hobbies helps me “recharge my battery” after a long day., sạc lại năng lượng, mất thêm năng lượng, cảm thấy căng thẳng, buồn ngủ hơn nữa, On weekends, I like to “let my hair down” and relax., thư giãn, làm việc nhiều, học thêm bài, dọn dẹp nhà cửa, I exercise regularly to “stay fit”., giữ dáng, tăng cân, giảm sức khỏe, mất ngủ, Some activities give me positive “feelings”., cảm giác, kỹ năng, thói quen, mục tiêu, Listening to soft music is very “soothing” for me., dễ chịu, khó chịu, buồn tẻ, ồn ào, Talking to close friends is really “comforting” when I feel stressed., thư giãn, an ủi, gây áp lực thêm, làm tôi lo lắng, khiến tôi buồn hơn, Walking in nature is very “calming” for me., bình yên, nguy hiểm, mệt mỏi, nhàm chán, A short nap can be very “rejuvenating” after a busy morning., khỏe khoắn trở lại, làm tôi buồn ngủ hơn, khiến tôi căng thẳng, làm tôi mất tập trung, I like clothes made from different “materials”., chất liệu quần áo, kiểu dáng quần áo, màu sắc quần áo, kích cỡ quần áo, I often wear “linen” in the summer., vải lanh, vải da, vải jean, vải nhung, Linen clothes are “durable and cool”., bền và mát, nóng và nặng, dễ rách, khó giặt, I love wearing “silk” on special occasions., lụa, len, cotton, jean, Silk is very “light and luxurious”., nhẹ và sang chảnh, nặng và thô, rẻ và xấu, dày và nóng, In winter, I usually wear “wool” clothes., len, lụa, lanh, da, Wool clothes are “durable and warm”., bền và ấm, mỏng và lạnh, dễ rách, không thoải mái, Fashion has many “benefits” for young people., lợi ích của thời trang, hạn chế của thời trang, chi phí thời trang, lỗi thời nhanh chóng, Fashion helps me “flaunt my style” and express myself., phô trương phong cách, che giấu phong cách, thay đổi phong cách, không có phong cách, Wearing nice clothes can “boost confidence”., tăng tự tin, giảm tự tin, gây lo lắng, gây xấu hổ, Everyone has their own “fashion style”., phong cách thời trang, phong cách sống, phong cách học tập, phong cách làm việc, I sometimes wear “hand-me-downs” from my cousins., đồ cũ truyền lại, đồ mới đắt tiền, đồ thuê tạm thời, đồ tự may ở nhà, For school events, I always “dress smartly”., ăn bận chỉnh chu, ăn mặc xuề xòa, ăn mặc lòe loẹt, ăn mặc tùy tiện, Some people like to “keep up with every trend”., theo kịp mọi xu hướng, bỏ qua mọi xu hướng, ghét thời trang luôn, không quan tâm gì, When I meet new people, I try to “dress presentably”., ăn mặc lịch sự, ăn mặc tùy tiện, ăn mặc luộm thuộm, ăn mặc quá nổi, I often shop on “online platforms” because it’s convenient., cửa hàng trực tuyến, cửa hàng tạp hóa, cửa hàng đồ cũ, cửa hàng truyền thống, I always look for clothes with a “reasonable price”., giá cả phải chăng, giá rất cao, giá không rõ ràng, giá quá thấp, Sometimes I visit a “clothes boutique” to find unique items., cửa hàng cao cấp, chợ trời bình dân, siêu thị lớn, cửa hàng đồ cũ, Boutique clothes are usually “chic and well-made”., tân thời và đẹp, rẻ và xấu, lỗi thời nhanh, dễ rách hỏng, I love shopping at a “thrift shop” because it’s cheap and fun., cửa hàng đồ cũ, cửa hàng cao cấp, siêu thị lớn, trung tâm thương mại, My friends say I look very “stylish” in my favorite outfits., nhìn có gu, nhìn kỳ lạ, nhìn già dặn, nhìn lỗi thời
0%
Topic 5 - 6
Share
Share
by
Daongoctuan05
Edit Content
Print
Embed
More
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
This leaderboard is currently private. Click
Share
to make it public.
This leaderboard has been disabled by the resource owner.
This leaderboard is disabled as your options are different to the resource owner.
Revert Options
Quiz
is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.
Log in required
Visual style
Fonts
Subscription required
Options
Switch template
Show all
Open results
Copy link
QR code
Delete
Continue editing:
?