I enjoy reading different “best sellers” because they are very popular., sách bán chạy, sách ít người đọc, sách lỗi thời rồi, sách khó tìm mua, Sometimes I read “a work of fiction” to relax., sách giả tưởng, sách khoa học, sách giáo khoa, sách nấu ăn, I like reading “contemporary books” because they feel modern., sách đương đại, sách cổ điển, sách thiếu nhi, sách kỹ thuật, My dad prefers “classical books” because they are timeless., sách cổ điển, sách mới xuất bản, sách hài hước, sách khoa học, I’m reading “a novel” right now, and it’s very interesting., tiểu thuyết, truyện tranh, sách bài tập, sách hướng dẫn, I enjoy reading “a biography” to learn about someone’s life., sách tiểu sử, sách nấu ăn, sách viễn tưởng, sách thiếu nhi, Reading gives me many positive “feelings”., cảm nhận khi đọc, kỹ năng đọc sách, thói quen đọc sách, mục tiêu đọc sách, The story is very “gripping”, so I can’t stop reading., hấp dẫn, buồn tẻ, khó hiểu, quá dài, The author has “masterful writing”, and I love the style., lời văn cuốn hút, lời văn khó hiểu, lời văn đơn giản, lời văn nhàm chán, The book is really “thought-provoking” and makes me think deeply., kích thích tư duy, dễ quên ngay, khó đọc quá, không thú vị, Many people say this book is “a masterpiece”., tuyệt tác, sách bình thường, sách khá dở, sách lỗi in, Sometimes I just “flick through a book” before buying it., lướt nhanh sách, đọc hết toàn bộ, xé sách ra luôn, ghi chú đầy trang, When I love a story, I “have my nose in a book” for hours., cắm đầu đọc, không đọc gì, đọc rất chậm, đọc qua loa, I like to “delve deep into the content of a book” when it’s interesting., nghiền ngẫm nội dung, bỏ qua nội dung, chỉ đọc tiêu đề, đọc sai nội dung, Eating healthy helps me “absorb enough vitamins”., hấp thụ đủ vitamin, thiếu vitamin nhiều, dư vitamin quá mức, không hấp thụ vitamin, After exercising, I feel “as fit as a fiddle”., rất khỏe mạnh, rất mệt mỏi, rất yếu ớt, rất buồn ngủ, I try to stay “mentally stable and resilient” by relaxing often., tinh thần ổn định và khỏe mạnh, tinh thần yếu và dễ stress, dễ buồn và lo lắng, khó giữ bình tĩnh, I follow many “healthy habits” to stay strong., thói quen tốt, thói quen xấu, thói quen lười, thói quen nguy hiểm, I always “have a regular health check” to take care of myself., khám sức khỏe thường xuyên, bỏ khám sức khỏe luôn, tự đoán bệnh bừa, uống thuốc linh tinh, I sometimes “perform intense exercises” to improve my strength., tập thể thao cường độ cao, tập nhẹ nhàng thôi, không tập gì cả, tập sai kỹ thuật, My friend is “a vegetarian”, so she doesn’t eat meat., người ăn chay, người ăn kiêng, người ăn nhiều, người ăn ít, After being sick, I felt a bit “feeble”., yếu đuối, khỏe mạnh, nhanh nhẹn, sung sức, Some people “suffer from health complications” if they don’t take care of themselves., gặp vấn đề sức khỏe, khỏe mạnh hơn, tăng cân nhanh, ngủ quá nhiều, Kids with a “weak immune system” get sick easily., hệ miễn dịch yếu, hệ miễn dịch mạnh, hệ tiêu hóa yếu, hệ thần kinh yếu, Many people have “unhealthy habits” that affect their health., thói quen xấu, thói quen tốt, thói quen học tập, thói quen làm việc, People who “lead a sedentary lifestyle” often feel tired., sống ít vận động, sống năng động, sống lành mạnh, sống bận rộn, He is “a chain smoker”, so his health is getting worse., nghiện thuốc lá nặng, không hút thuốc, hút thuốc nhẹ, ghét thuốc lá, Some adults are “addicted to alcohol”, which is very unhealthy., nghiện rượu, không uống rượu, uống rất ít, ghét rượu
0%
Topic 11 - 12
Share
Share
by
Daongoctuan05
Edit Content
Print
Embed
More
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
This leaderboard is currently private. Click
Share
to make it public.
This leaderboard has been disabled by the resource owner.
This leaderboard is disabled as your options are different to the resource owner.
Revert Options
Quiz
is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.
Log in required
Visual style
Fonts
Subscription required
Options
Switch template
Show all
Open results
Copy link
QR code
Delete
Continue editing:
?