People say I’m “a people’s person” because I enjoy talking to everyone., người rất hòa đồng, người khá khó gần, người ít nói chuyện, người nghiêm khắc quá, My friend is “a born leader” who can guide others naturally., lãnh đạo bẩm sinh, người theo sau nhóm, người khá nhút nhát, người thiếu tự tin, My manager is “a competent leader” who makes smart decisions., lãnh đạo tài năng, lãnh đạo yếu kém, người mới học việc, người thiếu kinh nghiệm, A good leader can “bring out the best in people”., giúp mọi người tốt hơn, làm mọi người tệ hơn, bỏ mặc mọi người luôn, gây áp lực không cần, At work, I sometimes “am in charge of major projects”., chịu trách nhiệm các dự án lớn, làm việc nhỏ lặt vặt, không tham gia dự án, chỉ quan sát từ xa, A leader must “direct people to achieve a goal”., hướng dẫn mọi người đạt mục tiêu, làm việc một mình hoàn toàn, bỏ cuộc giữa chừng luôn, gây rối cho cả nhóm, Every leader has different “characteristics”., đặc điểm, thói quen, sở thích, mục tiêu, My boss is very “charismatic”, so people enjoy working with him., có sức thu hút, khá khó gần, hơi nhàm chán, thiếu tự tin, She is quite “uncompromising”, so she sticks to her decisions., cương quyết, dễ thay đổi, thiếu quyết đoán, hay do dự, He is very “dependable”, so I trust him with important tasks., đáng tin cậy, khó tin tưởng, thiếu trách nhiệm, hay quên công việc, Many employees “follow their lead” because they respect them., theo sự lãnh đạo, chống đối họ, phớt lờ họ, chỉ trích họ, Young people often “see them as a role model”., xem như tấm gương, xem như đối thủ, xem như người lạ, xem như bạn bè, I enjoy reading a “biography” to learn about someone’s life., tiểu sử, truyện tranh, sách nấu ăn, sách khoa học, He was “born and raised in” a small town., sinh ra và lớn lên ở, chuyển đến sống ở, chỉ ghé thăm nơi đó, làm việc tạm thời ở, The singer made his “debut” at the age of 18., ra mắt khán giả, giải nghệ sớm, nghỉ hát tạm thời, đổi nghề hoàn toàn, She quickly “gained public recognition” after her first album., được công chúng công nhận, bị công chúng lãng quên, bị công chúng chỉ trích nhiều, bị công chúng cấm biểu diễn, One of the biggest “career highlights” was winning an award., điểm sáng sự nghiệp, thất bại sự nghiệp, khủng hoảng nghề nghiệp, nghỉ việc đột ngột, He was “awarded with” a national prize last year., được trao giải, bị từ chối giải, bị phạt nặng, bị loại khỏi danh sách, She “reached a milestone in her career” when she became a director., đạt cột mốc sự nghiệp, bỏ nghề giữa chừng, thất bại liên tiếp, đổi nghề hoàn toàn, He is often “presented as [a hero] by the social media”., được mạng xã hội miêu tả là…, bị lãng quên hoàn toàn, không được nhắc đến, bị cấm đăng tải, Celebrities also have a “personal life” like everyone else., cuộc sống cá nhân, cuộc sống công việc, cuộc sống học tập, cuộc sống du lịch, Some stars try to “avoid romantic scandals”., tránh bê bối tình cảm, tạo bê bối mới, theo đuổi scandal, công khai mọi chuyện, Others sometimes “are involved in romantic scandals”., dính líu bê bối tình cảm, sống kín đáo hơn, không yêu ai cả, tránh truyền thông, Many famous people “do philanthropic work” to help the community., làm từ thiện, làm kinh doanh, làm quảng cáo, làm giải trí, Some celebrities prefer to “have a low-key life”., sống kín đáo, sống xa hoa, sống ồn ào, sống thị phi, People have different “attitudes towards famous people”., thái độ với người nổi tiếng, thái độ với bạn bè, thái độ với gia đình, thái độ với giáo viên, Celebrities can have a big “impact on charitable work”., ảnh hưởng đến việc từ thiện, ảnh hưởng đến kinh tế, ảnh hưởng đến thời tiết, ảnh hưởng đến giáo dục, Some fans try to “emulate idol’s lifestyle”., sống theo lối sống của ai, tránh xa lối sống đó, chỉ trích lối sống đó, không quan tâm lối sống

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?