I enjoy different “types of writing” depending on my mood., các loại hình viết, các loại hình đọc, các loại hình nghe, các loại hình nói, My grandpa practices “calligraphy” because it’s beautiful., thư pháp, viết tốc ký, viết nguệch ngoạc, viết sai chính tả, I sometimes write a “diary” to record my day., nhật ký, báo cáo, thư tay, bài luận, I enjoy sending “correspondence” to my friends abroad., thư tín, tin nhắn thoại, email rác, quảng cáo, I often write an “essay” for my school assignments., tiểu luận, truyện tranh, bài thơ, bài hát, When I’m in a hurry, I just “scribble down” some notes., viết nhanh xuống, viết rất nắn nót, viết sai hết luôn, không viết gì cả, I prefer to “handwrite” my notes because it helps me remember better., viết tay, đánh máy, đọc to, ghi âm, Good “writing skills” are important for students., kỹ năng viết, kỹ năng nói, kỹ năng nghe, kỹ năng đọc, Writing helps me “put my thoughts in writing” clearly., viết những gì mình nghĩ, nói những gì mình nghĩ, quên những gì mình nghĩ, giấu cảm xúc của mình, I always try to “write carefully” in my notebook., viết nắn nót, viết cẩu thả, không viết gì, viết sai liên tục, Writing gives me positive “feelings”., cảm nhận khi viết, kỹ năng viết, mục tiêu viết, thói quen viết, I try to keep my handwriting “illegible and clean”., chữ dễ đọc và sạch sẽ, chữ xấu và bẩn, chữ nguệch ngoạc, chữ quá nhỏ, Writing essays helps me “develop critical thinking”., nâng cao tư duy, giảm tư duy, không suy nghĩ, suy nghĩ tiêu cực, Writing in a journal helps me “alleviate stress”., giảm lo lắng, tăng lo lắng, gây căng thẳng, gây buồn ngủ, Writing helps me “process emotions” when I feel overwhelmed., xử lý cảm xúc, che giấu cảm xúc, quên cảm xúc, bỏ qua cảm xúc, I enjoy “traveling alone” because it gives me freedom., du lịch một mình, du lịch theo tour, du lịch với gia đình, du lịch theo nhóm, When I travel alone, I can “go off the beaten track”., đi nơi ít người biết, đi nơi đông người, đi nơi nguy hiểm, đi nơi quen thuộc, Traveling alone helps me “enjoy solidarity”., tận hưởng một mình, cảm thấy cô đơn, cảm thấy sợ hãi, cảm thấy buồn bã, One risk is “being attacked by sketchy people”., bị tấn công bởi người nguy hiểm, được giúp đỡ tận tình, được bảo vệ an toàn, được hướng dẫn du lịch, Tourists sometimes “are ripped off” in crowded places., bị chặt chém, được giảm giá, được tặng quà, được ưu tiên, Some hotels are very “luxurious”., sang trọng, rẻ tiền, cũ kỹ, tạm bợ, Traveling by plane is very “time-efficient”., tiết kiệm thời gian, tốn thời gian, chậm chạp, không tiện lợi, Some remote places “lack food and refreshments”., thiếu đồ ăn và nước uống, có rất nhiều đồ ăn, có nhà hàng sang trọng, có siêu thị lớn, Budget airlines often have “limited seating space”., chỗ ngồi chật, chỗ ngồi rộng, chỗ ngồi sang, chỗ ngồi thoải mái, Tourism can help “develop the local area”., phát triển địa phương, phá hủy địa phương, làm nghèo địa phương, làm ô nhiễm địa phương, Tourism can “generate local income” for many families., tăng thu nhập địa phương, giảm thu nhập địa phương, không ảnh hưởng gì, gây thất nghiệp nhiều, In summer, beaches are often “swarmed with tourists”., đông nghịt khách, vắng tanh luôn, không ai đến, chỉ có người địa phương, Too many tourists can be “environmentally destructive”., gây hại môi trường, bảo vệ môi trường, cải thiện môi trường, không ảnh hưởng gì
0%
Topic 15 - 16
Share
Share
by
Daongoctuan05
Edit Content
Print
Embed
More
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
This leaderboard is currently private. Click
Share
to make it public.
This leaderboard has been disabled by the resource owner.
This leaderboard is disabled as your options are different to the resource owner.
Revert Options
Quiz
is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.
Log in required
Visual style
Fonts
Subscription required
Options
Switch template
Show all
Open results
Copy link
QR code
Delete
Continue editing:
?