Campsite, khu cắm trại (n), On time, đúng giờ (phr), It’s a pity, thật đáng tiếc (phr), Hyperloop, hệ thống giao thông tốc độ cao (n), System, hệ thống (n), Tube, đường ống (n), System of tubes, hệ thống đường ống (n), Minute, phút (n), Amazing, đáng kinh ngạc (adj), Flying car, xe bay (n), Pollute, gây ô nhiễm (v), Pollute the environment, gây ô nhiễm môi trường (v), Fumes, khí thải (n), Teleporter, thiết bị dịch chuyển tức thời (n), Eco-friendly, thân thiện với môi trường (adj), Mode, phương thức (n), Mode of travel, phương tiện di chuyển (n), Have to, phải làm gì đó (v), Worry, lo lắng (v/n), Hope, hy vọng (v/n).

Unit 11 - Getting started

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

)
Continue editing: ?