Harvest, Thu hoạch, Herd, Chăn thả, Milk, Vắt sữa, Plant, Trồng / Gieo hạt, Plough, Cày, Dry, Phơi, Catch, Bắt, Feed, Cho ăn, Water, Tưới nước, Pick, Hái / Nhặt, Peaceful, Yên bình, Noisy, Ồn ào, Vast, Bao la / Rộng lớn, Crowded, Đông đúc, Slow, Chậm rãi, Fast-paced, Hối hả, Fresh, Trong lành, Polluted, Ô nhiễm, Friendly, Thân thiện, Hospitable, Hiếu khách, Paddy field, Cánh đồng lúa, Bamboo forest, Rừng tre, Canal, Kênh đào, Orchard, Vườn cây ăn quả, Cattle, Gia súc, Poultry, Gia cầm, Ox cart, Xe bò, Communal house, Nhà rông / Nhà cộng đồng, Specialty, Đặc sản, Lifestyle, Lối sống

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?