Bake cakes, Nướng bánh, Collect things (stamps, coins, etc.), Sưu tầm đồ vật (tem, tiền xu,...), Go online, Lên mạng, Go to the gym, Đi tập gym, Learn a language, Học một ngôn ngữ, Listen to music, Nghe nhạc, Make videos, Làm video, Play an instrument (piano, guitar, etc.), Chơi một nhạc cụ (đàn piano, ghi-ta,...), Play video games, Chơi trò chơi điện tử, Read comics, Đọc truyện tranh, Watch films, Xem phim, Go dancing, Đi khiêu vũ / nhảy múa, Go shopping, Đi mua sắm, Paint / Draw, Vẽ / Tô màu, Always, Luôn luôn, Usually, Thường xuyên, Often, Thường, Sometimes, Thỉnh thoảng, Rarely / Seldom, Hiếm khi, Never, Không bao giờ, Photography, Nhiếp ảnh, Social media, Mạng xã hội, Blog, Nhật ký trực tuyến, Art, Mỹ thuật, Sport, Thể thao, Fashion, Thời trang, Be into (something), Rất thích / Đam mê (cái gì đó), Be fond of, Thích, Be keen on, Yêu thích / Hứng thú, Don't mind, Không thấy phiền / Tạm được

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?