spelling games: các trò chơi đánh vần , , in the first lesson: trong bài học đầu tiên , , carefully: một cách cẩn thận , , at the breaK: vào giờ nghỉ giải lao, , eleven correct words: mười một từ đúng , , rainbow: cầu vồng , , cool: tuyệt vời, , come to: đi đến , , all right: được rồi , , to her house: đến nhà cô ấy , , after: sau khi , , computer room: phòng máy tính, , teach: dạy , , taught: đã dạy , , learn: học , , learnt: đã học, , find things: tìm kiếm thông tin , , on the internet: trên mạng internet , , first: đầu tiên , , then: sau đó, , jungle: rừng rậm, , teacher: giáo viên, .

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?