skirt, váy, scarf, khăn quàng, gloves, găng tay, jeans, quần jeans, boots, ủng, shirt, áo sơ mi, wear, mặc, o’clock, giờ đúng, quarter past, hơn 15 phút, half past, rưỡi, quarter to, kém 15 phút, platform, sân ga, rope, dây, hurry up, nhanh lên, bone, xương, go home, về nhà, coach station, bến xe khách, pass by, đi ngang qua, wave and say, vẫy tay chào, seaside town, thị trấn ven biển.

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?