beforehand, trước, sớm hơn (làm gì đó trước), blurred, mờ nhạt, không rõ nét, centigrade, độ bách phân (độ C), chatter, nói nhảm, nói huyên thuyên, concerto, bản hòa tấu, condense, ngưng tụ, deteriorate, xấu đi, tồi tệ đi, degree, độ (đơn vị đo nhiệt độ), exterior, bên ngoài, bề ngoài, hearty, nồng nhiệt, vui vẻ (hoặc bữa ăn thịnh soạn), hospitable, hiếu khách, humor, sự hài hước (hoặc tâm trạng), manor, trang dinh, thái ấp, monastery, tu viện, nursery, phòng trẻ, nhà trẻ, outstretched, duỗi dài ra, căng ra, parcel, bưu kiện, gói hàng, profile, góc mặt nghiêng (hoặc hồ sơ cá nhân), winding, uốn lượn, quanh co, zip, kéo khóa (phéc-mơ-tuya).

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?