• environment, → môi trường, • pollution, ô nhiễm, • waste, rác thải, • recycle, tái chế, • protect, bảo vệ, • climate, khí hậu, • energy, năng lượng, • natural resources, tài nguyên thiên nhiên, • air quality, chất lượng không khí, • water shortage, thiếu nước, • deforestation, phá rừng, • renewable energy, năng lượng tái tạo, • carbon emission, khí thải carbon, • environmental damage, thiệt hại môi trường, • conservation, bảo tồn, • ecosystem, hệ sinh thái

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?