Solid, Chất rắn, Liquid, Chất lỏng, Gas, Chất khí, Water vapour, Hơi nước, Ice, Nước đá / Đá viên, Heated, Bị đun nóng, Cooled, Bị làm lạnh, Sound, Âm thanh, Volume, Âm lượng, Pitch, Độ cao, Soft, Nhỏ, êm, Loud, To, ồn ào, Low, Thấp (trầm), High, Cao (bổng), Blow, Thổi, Strike, Gõ, đánh, Scrape, Cạo, chà xát, Shake, Lắc, Sources of light, Nguồn sáng, Natural, Tự nhiên, Human-made, Nhân tạo, The Sun, Mặt Trời, The Moon, Mặt Trăng, Reflected light, Ánh sáng phản chiếu

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?