device, (n): thiết bị, voice message, (n): tin nhắn bằng giọng nói, text message, (n): tin nhắn văn bản, group call, (n): cuộc gọi nhóm, emoji, (n): biểu tượng ( cảm xúc trong điện thoại), holography, (n): hình ảnh 3 chiều, add, (v): thêm vào, send, (v): gửi, type, (v): đánh máy, face to face, : trực tiếp, system, (n): hệ thống, instead of + Ving, : thay vì, translation, (n): sự phiên dịch, translator, (n): người phiên dịch, instant, (a): ngay lập tức, private, (a): riêng tư, cá nhân, overcome, (v): vượt qua, live abroad, (v): sống ở nước ngoài, machine, (n): máy móc, popular = common = well-known= famous for, (a): nổi tiếng, phổ biến, reply = respond to, (v): phản hồi, đáp lại

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?